Bài trước: Mounting ảnh hưởng đến cảm giác gõ như thế nào?
Một số loại Mounting căn bản
Top Mount

Top Mount
Về cấu trúc, Top Mount đưa toàn bộ sự tập trung lên phần vỏ trên (top case) của bàn phím. Thay vì đặt cụm PCB/Plate nằm nghỉ trên các trụ ở đáy, tấm Plate sẽ được bắt vít trực tiếp vào các điểm cố định nằm ở mặt dưới của khung vỏ trên. Sau đó, phần vỏ trên này mới được ghép nối với phần đáy (bottom case). Cách thiết kế này tạo ra một "hệ thống treo" ngược, giúp cụm lòng phím được cố định chắc chắn vào bộ khung chính mà không bị ảnh hưởng bởi những khoảng trống hay độ dày mỏng của đáy case.
Đọc thêm: Case material ảnh hưởng đến trải nghiệm gõ ra sao?
Cảm giác gõ (Feel) mà Top Mount mang lại thường được mô tả bằng hai từ: nhất quán và tin cậy. Do tấm Plate được gắn cố định vào khung viền, toàn bộ bề mặt phím sẽ có độ cứng đồng đều từ phím Alpha ở giữa cho đến các phím chức năng ở rìa. Bạn sẽ không cảm thấy sự "bập bênh" hay chỗ cứng chỗ mềm như trên Tray Mount. Mỗi cú nhấn phím trên Top Mount đều cho phản hồi cực kỳ chính xác và đanh thép, rất phù hợp với những người có tốc độ gõ nhanh hoặc những ai yêu thích cảm giác gõ "chắc tay", không quá nhún nhảy.
Về âm thanh (Sound), Top Mount thiên về tông Clacky – sắc sảo, vang và rõ ràng. Vì Plate tiếp xúc trực tiếp với phần vỏ trên (thường là nhôm), rung động từ switch khi gõ sẽ truyền đi một cách liền mạch, tạo nên tiếng gõ có độ vang đặc trưng nhưng rất "sạch" và ít tạp âm. Tuy nhiên, nếu không được xử lý tốt, sự tiếp xúc kim loại này có thể gây ra hiện tượng rung cộng hưởng. Đó cũng là lý do vì sao những chiếc phím Top Mount cao cấp thường được gia công cực kỳ chính xác để đảm bảo âm thanh phát ra luôn thanh thoát và cao cấp.
Có thể nói, Top Mount không mang lại sự êm ái nịnh tay như Gasket, nhưng nó lại mang đến một thứ "cá tính" rất riêng: sự trung thực. Nó cho phép bạn cảm nhận rõ rệt từng chuyển động của switch và chất liệu của plate mà không bị lớp đệm nào che mờ. Đối với nhiều "lão làng" trong giới phím cơ, một chiếc Top Mount được thiết kế tốt vẫn luôn là đỉnh cao của sự tinh tế và là tiêu chuẩn để đánh giá một chiếc bàn phím thực thụ.
O-Ring Mount (Friction Fit)

O-ring Mount
Cấu trúc của O-ring Mount cực kỳ độc đáo và khác biệt so với tất cả các kiểu mount dùng ốc vít truyền thống. Thay vì bắt vít Plate vào vỏ, người ta sử dụng một chiếc vòng cao su (O-ring) lớn bao quanh toàn bộ cụm PCB và Plate, nằm gọn trong một rãnh nhỏ được cắt giữa các switch. Sau đó, toàn bộ "khối thống nhất" này được ép chặt vào bên trong vỏ phím bằng lực ma sát (Friction Fit). Chiếc vòng cao su lúc này đóng vai trò là điểm tiếp xúc duy nhất giữa lòng phím và vỏ phím, tạo ra một hệ thống treo tự nhiên và đồng nhất.
Đọc thêm: Plate ảnh hưởng đến chất âm như thế nào?
Cảm giác gõ (Feel) chính là thứ khiến O-ring Mount trở nên gây nghiện. Vì không có bất kỳ điểm cố định cứng nào, toàn bộ cụm Plate/PCB có thể nhún nhảy một cách tự do. Bạn sẽ cảm nhận được độ đàn hồi (bouncy) cực kỳ rõ rệt, giống như các phím đang "thở" dưới đầu ngón tay. Mỗi cú nhấn đều mang lại sự phản hồi mềm mại nhưng vẫn đầy sức sống, giúp giảm áp lực đáng kể lên khớp ngón tay khi gõ nhanh hoặc chơi game cường độ cao. Đây là kiểu mount mang lại độ nhún đều nhất trên toàn bộ bề mặt phím, từ phím Spacebar cho đến các phím ở góc.
Về âm thanh (Sound), O-ring Mount là bậc thầy trong việc "lọc" tạp âm. Chiếc vòng cao su bao quanh Plate có khả năng hấp thụ các rung động tần số cao và triệt tiêu hoàn toàn tiếng vang kim loại từ case. Kết quả là bạn nhận được một chất âm cực kỳ tròn trịa, "sạch" và có độ dội âm rất đặc trưng. Tùy thuộc vào độ cứng của vòng O-ring (thường đo bằng chỉ số Shore), bạn có thể tùy biến âm thanh từ đanh thép, gọn gàng cho đến trầm ấm, êm dịu.
Tuy nhiên, O-ring Mount cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu lắp ráp. Vì dựa vào lực ma sát và sự cân bằng của vòng cao su, việc căn chỉnh để cụm lòng phím nằm ngay ngắn, không bị xô lệch là một thử thách thú vị đối với những người chơi hệ "vọc vạch". Nhưng một khi đã làm chủ được nó, bạn sẽ hiểu vì sao kiểu mount này lại có một lượng fan cuồng nhiệt đến thế – một cảm giác gõ sống động, linh hoạt mà khó có kiểu mount hiện đại nào có thể sao chép hoàn hảo.
Sandwich Mount

Sandwich Mount
Về cấu trúc, đúng như tên gọi "bánh kẹp", tấm Plate của bàn phím được thiết kế với kích thước lớn bằng đúng chiều ngang và chiều dọc của vỏ phím. Thay vì nằm ẩn bên trong, phần rìa của Plate sẽ lộ ra ngoài và được kẹp chặt giữa phần vỏ trên (Top Case) và vỏ dưới (Bottom Case). Toàn bộ hệ thống được siết chặt bằng ốc vít xuyên thấu qua các lớp, biến tấm Plate trở thành một phần cấu trúc chịu lực chính của khung bàn phím.
Cảm giác gõ (Feel) của Sandwich Mount là một thái cực hoàn toàn đối lập với Gasket hay O-ring. Do Plate bị kẹp cứng toàn bộ viền xung quanh bởi hai khối vỏ, gần như không có bất kỳ một milimet không gian nào cho sự dịch chuyển hay nhún nhảy. Khi gõ, bạn sẽ cảm nhận được một độ cứng (stiffness) cực cao và phản hồi tức thì từ mặt bàn. Đối với những người chơi yêu thích sự ổn định, ghét cảm giác phím bị bập bênh hay rung lắc, Sandwich Mount mang lại một sự tự tin tuyệt đối trong từng nhát nhấn – mạnh mẽ, dứt khoát và không khoan nhượng.
Về âm thanh (Sound), kiểu mount này tạo ra những tiếng gõ rất "đanh" và sắc sảo (high-pitched). Vì Plate tiếp xúc trực tiếp và diện tích tiếp xúc với vỏ phím là rất lớn, rung động lan tỏa nhanh chóng trên toàn bộ bề mặt, tạo ra sự đồng nhất về âm thanh ở mọi vị trí trên bàn phím. Nếu bạn kết hợp Sandwich Mount với một tấm Plate bằng kim loại như đồng (brass) hoặc thép, âm thanh sẽ cực kỳ vang dội và mạnh mẽ, mang đậm chất "cơ khí" mà khó có kiểu mount nào sao chép được.
Tuy nhiên, chính sự cứng cáp này cũng là "con dao hai lưỡi". Nếu bạn là người có thói quen gõ phím với lực mạnh (bottom out) liên tục trong nhiều giờ, Sandwich Mount có thể gây mỏi đầu ngón tay nhanh hơn do lực phản hồi không được giảm chấn. Nhưng đối với những tín đồ của vẻ đẹp góc cạnh, yêu thích sự phô diễn của các lớp vật liệu xếp chồng lên nhau, Sandwich Mount vẫn luôn có một sức hút khó cưỡng – một vẻ đẹp của sự nguyên bản và mạnh mẽ.
Burger Mount
Về cấu trúc, Burger Mount thực chất là một bản nâng cấp cực kỳ thú vị dựa trên nền tảng của Top Mount. Thay vì bắt vít trực tiếp tấm Plate vào vỏ trên (Top Case) – việc vốn tạo ra sự tiếp xúc kim loại cứng nhắc – người chơi sẽ chèn thêm những chiếc vòng cao su nhỏ (O-rings) vào cả hai mặt của lỗ bắt vít trên Plate. Hình ảnh tấm Plate bị kẹp giữa hai chiếc vòng cao su nhỏ xíu, trông giống như miếng thịt nằm giữa hai lớp bánh mì, chính là nguồn gốc của cái tên "Burger" đầy hóm hỉnh này.
Cảm giác gõ (Feel) mà Burger Mount mang lại là một sự dung hòa tuyệt vời. Nó giữ được sự chắc chắn, tin cậy của Top Mount nhưng lại loại bỏ đi cái cảm giác "gõ vào tường" khô khốc. Những chiếc vòng cao su nhỏ đóng vai trò như những bộ giảm chấn tí hon, hấp thụ bớt lực phản hồi gắt gao khi bạn gõ mạnh. Kết quả là một cảm giác gõ mềm mại hơn một chút ở các điểm tiếp xúc, giúp đầu ngón tay dễ chịu hơn trong những phiên làm việc hay chơi game kéo dài mà vẫn không làm mất đi độ chính xác của phím.
Về mặt âm thanh (Sound), Burger Mount là một "phù thủy" trong việc làm sạch tạp âm. Một trong những vấn đề lớn nhất của các kiểu mount bắt vít trực tiếp là tiếng vang kim loại (ping) lan tỏa từ Plate sang Case. Nhờ có các vòng đệm cao su cách ly hoàn toàn vít và Plate với vỏ phím, những rung động thừa thãi này bị triệt tiêu đáng kể. Âm thanh phát ra trở nên gọn gàng, khu trú hơn và loại bỏ được những tiếng "leng keng" khó chịu, giúp chiếc bàn phím nghe cao cấp và tinh tế hơn hẳn so với nguyên bản.
Điểm khiến Burger Mount luôn có chỗ đứng trong lòng các "vọc sĩ" chính là tính linh hoạt và kinh tế. Bạn không cần phải mua một chiếc phím đắt đỏ mới có được trải nghiệm này; chỉ với vài chiếc vòng cao su rẻ tiền và một chút tỉ mỉ khi lắp ráp, bạn đã có thể thay đổi hoàn toàn "linh hồn" của một chiếc bàn phím Top Mount cũ. Đây là minh chứng rõ nhất cho triết lý của dân chơi phím cơ: đôi khi những thay đổi nhỏ bé nhất lại mang đến những bước nhảy vọt lớn nhất về cảm giác gõ.
Đọc thêm: Build theo chất âm vs build theo cảm giác gõ
TỔNG KẾT
Ta có thể tổng kết các kiểu Mounting thành bảng dưới đây:
Kiểu | Độ Nhún (Flex) | Âm Thanh (Acoustic) | Độ Đều (Consistency) | Độ Khó Build |
Gasket Mount | 5/5 | Êm, sạch, trầm | 5/5 | 4/5 |
O-Ring (Friction) | 4/5 | Vang, "bay" | 4/5 | 3/5 |
Burger Mount | 3/5 | Giảm tạp âm | 3/5 | 2/5 |
Top Mount | 2/5 | Đanh, gọn, rõ | 5/5 | 3/5 |
Bottom Mount | 2/5 | Trầm, đục | 4/5 | 3/5 |
Tray Mount | 1/5 | Dễ vang, lộc cộc | 1/5 | 1/5 |
Sandwich Mount | 1/5 | To, vang, gắt | 4/5 | 2/5 |
Đối với mình thì, không có kiểu mounting tốt nhất, chỉ có kiểu phù hợp với "gu" của bạn nhất. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về các mounting của bàn phím cơ.



